sáng sủa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều ánh sáng, không tối tăm: Dùng để miêu tả không gian, nơi chốn được chiếu sáng đầy đủ, tạo cảm giác thoáng đãng, dễ chịu.
- Thể hiện vẻ thông minh, lanh lợi: Dùng để miêu tả vẻ mặt, thần thái của một người trông có vẻ nhanh nhẹn, sáng dạ.
- Rõ ràng, dễ hiểu: Dùng để miêu tả cách diễn đạt, lời văn, ý tưởng mạch lạc, không rườm rà, khó hiểu.
- Có nhiều triển vọng tốt đẹp: Dùng để miêu tả một viễn cảnh, tương lai đầy hứa hẹn và lạc quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng này thật sáng sủa nhờ có cửa sổ lớn. (Miêu tả không gian đầy ánh sáng.)
- Đứa bé có khuôn mặt sáng sủa và đôi mắt tinh anh. (Miêu tả vẻ mặt thông minh.)
- Bài giảng của giáo sư rất sáng sủa, ai cũng có thể hiểu được. (Miêu tả nội dung rõ ràng.)
- Với thành tích hiện tại, tương lai của cô ấy thật sáng sủa. (Miêu tả tương lai tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm cho sáng sủa": Hành động cải thiện, mang lại ánh sáng hoặc sự rõ ràng, lạc quan cho một điều gì đó.
- Việc lắp thêm đèn đã làm cho căn gác xép trở nên sáng sủa hẳn.
- Những giải thích của anh ấy đã làm cho vấn đề phức tạp trở nên sáng sủa hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Sáng (tính từ): Có ánh sáng, rõ ràng. (Nghĩa hẹp và cơ bản hơn "sáng sủa").
- Sáng sủa hơn (so sánh hơn): Mức độ cao hơn của "sáng sủa".
- Sáng sủa nhất (so sánh nhất): Mức độ cao nhất của "sáng sủa".
Từ đồng nghĩa
- Sáng choang / Sáng trưng: Rất sáng (thường nhấn mạnh cường độ ánh sáng mạnh).
- Rõ ràng / Minh bạch: Dễ hiểu, không mơ hồ (thường dùng cho thông tin, lời nói).
- Tươi sáng: Có nhiều triển vọng tốt, tràn đầy hy vọng (thường dùng cho tương lai).
Từ trái nghĩa
- Tối tăm / Âm u: Thiếu ánh sáng; không có triển vọng.
- Tối nghĩa / Khó hiểu: Không rõ ràng, mơ hồ.
- U ám: Ảm đạm, không vui tươi (dùng cho không khí, tương lai).
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Tương lai sáng sủa": Một tương lai đầy hứa hẹn, tốt đẹp.
- Cố gắng học tập, con sẽ có một tương lai sáng sủa.
- "Lời lẽ sáng sủa": Lời nói rõ ràng, mạch lạc, dễ tiếp thu.
- Bài phát biểu với lời lẽ sáng sủa đã thuyết phục được mọi người.
- t. 1. Có nhiều ánh sáng : Nhà cửa sáng sủa. 2. Có vẻ thông minh : Mặt mũi sáng sủa. 3. Dễ hiểu, rõ ràng : Câu văn sáng sủa. 4. Có nhiều triển vọng tốt : Tương lai sáng sủa.